Tin nổi bật

Thông báo

KẾT QUẢ TIẾP NHẬN VÀ GIẢI QUYẾT THỦ TỤC HÀNH CHÍNH

TT Lĩnh vực  Số hồ sơ TTHC tiếp nhận trong kỳ báo cáo Số hồ sơ TTHC
đã giải quyết
Số hồ sơ TTHC
chưa giải quyết
Số hồ sơ yêu cầu bổ sung Số hồ sơ không giải quyết Số hồ sơ tiếp nhận qua dịch vụ công trực tuyến Tỷ lệ giải quyết đúng và trước hạn
Tổng số Trong đó Tổng số Trong đó Tổng số Trong đó
Số hồ sơ kỳ trước chuyển sang Số hồ sơ tiếp nhận mới trong kỳ báo cáo Số hồ sơ giải quyết trước hạn Số hồ sơ giải quyết đúng hạn Số hồ sơ giải quyết quá hạn Số hồ sơ đang trong thời hạn giải quyết Số hồ sơ đã quá hạn chưa giải quyết
A B 1=4+8+11 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14
I TTHC thuộc thẩm quyền giải quyết của UBND cấp huyện và các cơ quan chuyên môn thuộc UBND cấp huyện
1 Lĩnh vực ngành Công thương 161 1 160 161 147 14 0 0 0 0 0 1 0 100.00
2 Lĩnh vực ngành Đất đai 9788 619 9169 9054 5937 3095 22 696 694 2 38 1715 240 99.75
3 Lĩnh vực ngành Giáo dục và đào tạo 144 3 141 144 119 25 0 0 0 0 0 0 0 100.00
4 Lĩnh vực ngành Giao thông vận tải 2 0 2 2 0 2 0 0 0 0 0 0 0 100.00
5 Lĩnh vực ngành Lao động TBXH 583 2 581 583 556 27 0 0 0 0 0 0 0 100.00
6 Nguười có công 18 0 18 12 9 1 2 6 5 1 0 1 0 83.33
7 Lĩnh vực ngành Nội vụ 3 0 3 3 3 0 0 0 0 0 0 0 3 100.00
8 Lĩnh vực ngành Nông nghiệp và PTNT 1 0 1 1 1 0 0 0 0 0 0 1 0 100.00
9 Quản lý chất lượng nông lâm thủy sản 40 0 40 39 34 5 0 1 1 0 0 1 0 100.00
10 Lĩnh vực ngành Tài chính – kế hoạch 1477 2 1475 1474 1387 87 0 3 3 0 0 9 147 100.00
11 Lĩnh vực ngành Tài nguyên và Môi trường 63 1 62 61 46 14 1 2 1 1 0 25 0 96.83
12 Lĩnh vực ngành Tư pháp 2887 15 2872 2882 1853 1027 2 5 5 0 0 2 2 99.93
13 Lĩnh vực ngành Văn hóa thông tin 18 0 18 18 15 3 0 0 0 0 0 2 0 100.00
14 Lĩnh vực ngành Xây dựng 916 21 895 904 708 192 4 9 9 0 3 47 10 99.56
15 Lĩnh vực ngành Y tế 375 5 370 373 341 32 0 2 2 0 0 0 2 100.00
  Tổng 1 16476 669 15807 15711 11156 4524 31 724 720 4 41 1804 404 99.79
II TTHC thuộc thẩm quyền giải quyết của các cơ quan ngành dọc cấp huyện và các đơn vị khác: Công an, BHXH, Thuế, Điện, Nước
1 Lĩnh vực Đăng ký cư trú 5294 18 5276 5284 5179 93 12 10 10 0 0 0 0 99.77
2 An ninh trật tự 88 14 74 88 78 10 0 0 0 0 0 0 0 100.00
3 Lĩnh vực ngành Bảo hiểm Xã hội 13832 169 13663 13631 0 13631 0 201 201 0 0 0 0 100.00
4 Lĩnh vực ngành Thuế 1353 0 1353 1352 1339 13 0 1 0 1 0 0 0 99.93
5 Lĩnh vực ngành Điện 1470 4 1466 1457 1228 225 4 13 13 0 0 52 0 99.73
6 Bảo hiển thất nghiệp 640 12 628 636 624 7 5 4 4 0 0 0 0 99.22
7 Lĩnh vực ngành Nước 1322 44 1278 1308 1177 63 68 14 14 0 0 17 0 94.86
  Tổng II 23999 261 23738 23756 9625 14042 89 243 242 1 0 69 0 99.62
  Tổng số (I + II) 40475 930 39545 39467 20781 18566 120 967 962 5 41 1873 404 99.69