Tin nổi bật

Thông báo

Kết qủa tiếp nhận và giải quyết thủ tục hành chính tháng 2 năm 2018

ỦY BAN NHÂN DÂN THÀNH PHỐ CẨM PHẢ KẾT QUẢ TIẾP NHẬN VÀ GIẢI QUYẾT TTHC
Từ ngày ..01../..02.../2018 đến ngày ..28../..02../2018
     TRUNG TÂM HÀNH CHÍNH CÔNG
                                     
 
TT Tên lĩnh vực Số
TT
HC
Hồ sơ tiếp nhận   Chưa
giải quyết
Bổ sung Hủy Tỷ lệ GQ trước và đúng hạn
Tổng số Tồn trước Trong kỳ Không
g.quyết
Tổng
số
Trước hạn Đúng hạn Quá hạn Trong
hạn
Quá
hạn
SL % SL % SL %
1 An ninh trật tự 3 2 0 2 0 2 0 0,00% 2 100,00% 0 0,00% 0 0 0 0 100,00%
2 Bảo hiểm thất nghiệp 3 26 2 24 0 22 22 100,00% 0 0,00% 0 0,00% 4 0 0 0 100,00%
3 Bảo Hiểm Xã Hội 32 794 141 653 0 662 0 0,00% 662 100,00% 0 0,00% 132 0 0 0 100,00%
4 Công thương 17 31 27 4 0 31 30 96,77% 1 3,23% 0 0,00% 0 0 0 2 100,00%
5 Đăng ký cư trú 9 313 45 268 0 293 290 98,98% 3 1,02% 0 0,00% 20 0 0 0 100,00%
6 Đất đai, GDBĐ 30 998 624 374 98 522 376 72,03% 144 27,59% 2 0,38% 417 0 59 1 99,62%
7 Giáo dục và Đào tạo 23 4 0 4 0 4 4 100,00% 0 0,00% 0 0,00% 0 0 0 0 100,00%
8 Giao thông vận tải 15 0 0 0 0 0 0   0   0   0 0 0 0  
9 Lao động, TB&XH 24 27 4 23 0 26 26 100,00% 0 0,00% 0 0,00% 1 0 0 0 100,00%
10 Nội vụ 36 0 0 0 0 0 0   0   0   0 0 0 0  
11 Nông nghiệp và PTNN 15 0 0 0 0 0 0   0   0   0 0 0 0  
12 Quản lý chất lượng nông lâm sản và thủy sản 4 1 0 1 0 1 1 100,00% 0 0,00% 0 0,00% 0 0 0 0 100,00%
13 Tài chính – Kế hoạch 28 57 10 47 2 50 37 74,00% 13 26,00% 0 0,00% 3 0 4 0 100,00%
14 Môi trường 4 6 5 1 2 6 5 83,33% 1 16,67% 0 0,00% 0 0 0 0 100,00%
15 Thuế 25 47 0 47 0 47 47 100,00% 0 0,00% 0 0,00% 0 0 0 1 100,00%
16 Kiểm lâm 17 0 0 0 0 0 0   0   0   0 0 0 0  
17 Tiếp CD, XLĐT; 5 0 0 0 0 0 0   0   0   0 0 0 0  
18 Tư pháp 33 147 12 135 0 138 76 55,07% 62 44,93% 0 0,00% 9 0 0 0 100,00%
19 Văn hóa thông tin 23 6 5 1 0 6 6 100,00% 0 0,00% 0 0,00% 0 0 0 0 100,00%
20 Xây dựng 10 78 30 48 3 43 38 88,37% 5 11,63% 0 0,00% 20 0 15 1 100,00%
21 Y tế 6 11 1 10 0 11 11 100,00% 0 0,00% 0 0,00% 0 0 0 2 100,00%
22 Nước sạch QN 1 84 23 61 0 69 69 100,00% 0 0,00% 0 0,00% 15 0 0 0 100,00%
23 Điện Lực 4 47 8 39 0 28 20 71,43% 8 28,57% 0 0,00% 19 0 0 0 100,00%
  Tổng cộng 367 2679 937 1742 105 1961 1058 53,95% 901 45,95% 2 0,10% 640 0 78 7 99,90%