Tin nổi bật

Thông báo

Kết qủa tiếp nhận và giải quyết thủ tục hành chính tháng 3 năm 2018

ỦY BAN NHÂN DÂN THÀNH PHỐ CẨM PHẢ  KẾT QUẢ TIẾP NHẬN VÀ GIẢI QUYẾT TTHC
 Từ ngày ..01../..03.../2018 đến ngày ..31../..03../2018
     TRUNG TÂM HÀNH CHÍNH CÔNG
                                         
 
TT Tên lĩnh vực Số
TT
HC
Hồ sơ tiếp nhận   Chưa
giải quyết
Bổ sung Hủy Trả hồ sơ Tỷ lệ GQ trước và đúng hạn
Tổng số Tồn trước Trong kỳ Không
g.quyết
Tổng
số
Trước hạn Đúng hạn Quá hạn Trong
hạn
Quá
hạn
Đã nhận Chưa nhận
SL % SL % SL %
1 An ninh trật tự 3 1 0 1 0 1 1 100,00% 0 0,00% 0 0,00% 0 0 0 0 1 0 100,00%
2 Bảo hiểm thất nghiệp 3 70 4 66 0 66 61 92,42% 0 0,00% 5 7,58% 4 0 0 0 66 0 92,42%
3 Bảo Hiểm Xã Hội 32 1142 345 797 0 841 0 0,00% 841 100,00% 0 0,00% 301 0 0 0 0 0 100,00%
4 Công thương 17 4 0 4 0 2 1 50,00% 1 50,00% 0 0,00% 2 0 0 0 2 0 100,00%
5 Đăng ký cư trú 9 787 20 767 0 743 699 94,08% 44 5,92% 0 0,00% 44 0 0 0 743 0 100,00%
6 Đất đai, GDBĐ 30 1179 476 703 90 621 402 64,73% 219 35,27% 0 0,00% 502 1 55 4 552 69 100,00%
7 Giáo dục và Đào tạo 23 5 0 5 0 5 4 80,00% 1 20,00% 0 0,00% 0 0 0 0 5 0 100,00%
8 Giao thông vận tải 16 0 0 0 0 0 0   0   0   0 0 0 0 0 0  
9 Lao động, TB&XH 24 37 1 36 0 37 36 97,30% 1 2,70% 0 0,00% 0 0 0 0 37 0 100,00%
10 Nội vụ 36 0 0 0 0 0 0   0   0   0 0 0 0 0 0  
11 Nông nghiệp và PTNN 15 0 0 0 0 0 0   0   0   0 0 0 0 0 0  
12 Quản lý chất lượng nông lâm sản và thủy sản 4 5 0 5 0 5 4 80,00% 1 20,00% 0 0,00% 0 0 0 0 5 0 100,00%
13 Tài chính – Kế hoạch 28 163 7 156 0 153 136 88,89% 17 11,11% 0 0,00% 6 0 4 0 153 0 100,00%
14 Môi trường 4 6 0 6 1 3 3 100,00% 0 0,00% 0 0,00% 3 0 0 0 3 0 100,00%
15 Thuế 25 91 0 91 0 91 91 100,00% 0 0,00% 0 0,00% 0 0 0 0 91 0 100,00%
16 Kiểm lâm 17 0 0 0 0 0 0   0   0   0 0 0 0 0 0  
17 Tiếp CD, XLĐT; 5 0 0 0 0 0 0   0   0   0 0 0 0 0 0  
18 Tư pháp 33 283 9 274 1 269 142 52,79% 127 47,21% 0 0,00% 14 0 0 0 269 0 100,00%
19 Văn hóa thông tin 23 2 0 2 0 1 1 100,00% 0 0,00% 0 0,00% 1 0 0 0 1 0 100,00%
20 Xây dựng 10 211 35 176 7 139 115 82,73% 24 17,27% 0 0,00% 53 0 19 0 137 2 100,00%
21 Y tế 6 35 0 35 0 29 27 93,10% 2 6,90% 0 0,00% 6 0 0 0 29 0 100,00%
22 Nước sạch QN 1 168 15 153 4 125 125 100,00% 0 0,00% 0 0,00% 43 0 0 0 125 0 100,00%
23 Điện Lực 4 184 19 165 4 170 139 81,76% 31 18,24% 0 0,00% 14 0 0 0 170 5 100,00%
  Tổng cộng 368 4373 931 3442 107 3301 1987 60,19% 1309 39,65% 5 0,15% 993 1 78 4 2389 76 99,85%