Tin nổi bật

Thông báo

Kết qủa tiếp nhận và giải quyết thủ tục hành chính tháng 4 năm 2018

TT Tên lĩnh vực Số
TT
HC
Hồ sơ tiếp nhận   Chưa
giải quyết
Bổ sung Hủy Trả hồ sơ Tỷ lệ GQ trước và đúng hạn
Tổng số Tồn trước Trong kỳ Không
g.quyết
Tổng
số
Trước hạn Đúng hạn Quá hạn Trong
hạn
Quá
hạn
Đã nhận Chưa nhận
SL % SL % SL %
1 An ninh trật tự 3 1 0 1 0 1 1 100,00% 0 0,00% 0 0,00% 0 0 0 0 1 0 100,00%
2 Bảo hiểm thất nghiệp 3 91 4 87 0 70 70 100,00% 0 0,00% 0 0,00% 21 0 0 0 61 9 100,00%
3 Bảo Hiểm Xã Hội 32 1393 203 1190 0 1126 0 0,00% 1126 ###### 0 0,00% 267 0 0 0 0 0 100,00%
4 Công thương 20 11 2 9 1 11 11 100,00% 0 0,00% 0 0,00% 0 0 0 0 11 0 100,00%
5 Đăng ký cư trú 9 517 44 473 0 476 461 96,85% 14 2,94% 1 0,21% 41 0 0 0 476 0 99,79%
6 Đất đai, GDBĐ 30 1275 558 717 117 652 458 70,25% 192 29,45% 2 0,31% 564 0 58 4 592 60 99,69%
7 Giáo dục và Đào tạo 23 0 0 0 0 0 0   0   0   0 0 0 0 0 0  
8 Giao thông vận tải 16 0 0 0 0 0 0   0   0   0 0 0 0 0 0  
9 Lao động, TB&XH 21 45 0 45 0 40 38 95,00% 2 5,00% 0 0,00% 5 0 0 0 40 0 100,00%
10 Nội vụ 36 0 0 0 0 0 0   0   0   0 0 0 0 0 0  
11 Nông nghiệp và PTNN 15 0 0 0 0 0 0   0   0   0 0 0 0 0 0  
12 Quản lý chất lượng nông lâm sản và thủy sản 4 0 0 0 0 0 0   0   0   0 0 0 0 0 0  
13 Tài chính – Kế hoạch 28 125 10 115 1 113 104 92,04% 9 7,96% 0 0,00% 8 0 4 0 113 0 100,00%
14 Môi trường 4 12 3 9 2 8 8 100,00% 0 0,00% 0 0,00% 4 0 0 0 8 0 100,00%
15 Thuế 25 153 0 153 0 153 153 100,00% 0 0,00% 0 0,00% 0 0 0 0 134 19 100,00%
16 Kiểm lâm 17 0 0 0 0 0 0   0   0   0 0 0 0 0 0  
17 Tiếp CD, XLĐT; 5 0 0 0 0 0 0   0   0   0 0 0 0 0 0  
18 Tư pháp 35 230 14 216 0 225 166 73,78% 59 26,22% 0 0,00% 5 0 0 0 225 0 100,00%
19 Văn hóa thông tin 23 2 1 1 0 2 2 100,00% 0 0,00% 0 0,00% 0 0 0 0 2 0 100,00%
20 Xây dựng 10 181 71 110 10 138 103 74,64% 35 25,36% 0 0,00% 25 0 18 0 138 0 100,00%
21 Y tế 6 31 6 25 0 25 25 100,00% 0 0,00% 0 0,00% 6 0 0 5 25 0 100,00%
22 Nước sạch QN 1 172 43 129 5 155 155 100,00% 0 0,00% 0 0,00% 17 0 0 0 155 0 100,00%
23 Điện Lực 4 126 14 112 7 116 90 77,59% 26 22,41% 0 0,00% 10 0 0 0 116 0 100,00%
  Tổng cộng 370 4365 973 3392 143 3311 1845 55,72% 1463 44,19% 3 0,09% 973 0 80 9 2097 88 99,91%
 
THỐNG KÊ TÌNH HÌNH TIẾP NHẬN VÀ GIẢI QUYẾT TTHC CỦA CÁC PHƯỜNG, XÃ
 
 
 (Từ ngày 1/4/2018 đến 30/4/2018)
 
 
 
STT
Tên đơn vị
Số hồ sơ tiếp nhận
Không
 giải quyết
Đã giải quyết
Chưa giải
quyết
Bổ sung
Trả hồ sơ
Hủy
Tỷ lệ
giải quyết trước và đúng hạn
 
Tổng
số
Tồn
trước
Trong kỳ
Trước
hạn
Đúng
hạn
Quá
hạn
Trong
hạn
Quá
hạn
Đã
nhận
Chưa
nhận
 
1
Phường Cẩm Bình
449
8
441
2
304
123
0
22
0
0
420
7
0
100,00%
 
2
Phường Cẩm Đông
552
35
517
0
274
268
0
10
0
0
540
2
0
100,00%
 
3
Phường Cẩm Phú
218
40
178
13
140
38
0
38
0
2
176
2
0
100,00%
 
4
Phường Cẩm Sơn
413
17
396
2
383
3
0
26
0
1
385
1
1
100,00%
 
5
Phường Cẩm Tây
460
5
455
3
456
0
1
3
0
0
456
1
0
99,78%
 
6
Phường Cẩm Thạch
744
21
723
5
721
4
1
16
0
2
724
2
0
99,86%
 
7
Phường Cẩm Thành
345
11
334
0
334
1
0
8
0
2
335
0
0
100,00%
 
8
Phường Cẩm Thịnh
345
6
339
2
326
11
0
7
0
1
337
0
0
100,00%
 
9
Phường Cẩm Thủy
682
13
669
5
668
1
0
12
0
1
667
2
0
100,00%
 
10
Phường Cẩm Trung
581
12
569
3
566
0
0
14
0
1
566
0
0
100,00%
 
11
Phường Cửa Ông
574
20
554
5
536
13
0
25
0
0
545
4
0
100,00%
 
12
Phường Mông Dương
316
6
310
2
309
0
0
5
0
2
307
2
1
100,00%
 
13
Phường Quang Hanh
516
21
495
2
485
4
0
21
0
6
489
0
0
100,00%
 
14
Xã Cẩm Hải
94
3
91
0
93
0
0
1
0
0
93
0
0
100,00%
 
15
Xã Cộng Hòa
46
0
46
0
44
0
0
0
0
0
44
0
0
100,00%
 
16
Xã Dương Huy
193
0
193
0
192
1
0
0
0
0
193
0
0
100,00%
 
 
Tổng cộng
6528
218
6310
44
5831
467
2
208
0
18
6277
23
2
99,97%