Tin nổi bật

Thông báo

Kết quả tiếp nhận và giải quyết thủ tục hành chính từ 01/01 đến 31/10 năm 2018

STT Lĩnh vực  Số hồ sơ TTHC tiếp nhận
trong kỳ báo cáo
Số hồ sơ TTHC
đã giải quyết
Số hồ sơ TTHC
chưa giải quyết
Số hồ sơ yêu cầu bổ sung Số hồ sơ không giải quyết Số hồ sơ tiếp nhận qua dịch vụ công trực tuyến
Tổng số Trong đó Tổng số Trong đó Tổng số Trong đó
Số hồ sơ kỳ trước chuyển sang Số hồ sơ tiếp nhận mới trong kỳ báo cáo Số hồ sơ giải quyết trước hạn Số hồ sơ giải quyết đúng hạn Số hồ sơ giải quyết quá hạn Số hồ sơ đang trong thời hạn giải quyết Số hồ sơ đã quá hạn chưa giải quyết
A B 1=4+8+11 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13
I TTHC thuộc thẩm quyền giải quyết của UBND cấp huyện và các cơ quan chuyên môn thuộc UBND cấp huyện
1 Lĩnh vực ngành Công thương 143 1 142 139 127 12 0 4 4 0 0 1  
2 Lĩnh vực ngành Đất đai 8455 619 7836 7784 5131 2631 22 636 634 2 35 1471  
3 Lĩnh vực ngành Giáo dục và đào tạo 141 3 138 141 116 25 0 0 0 0 0 0  
4 Lĩnh vực ngành Giao thông vận tải 2 0 2 2 0 2 0 0 0 0 0 0  
5 Lĩnh vực ngành Lao động TBXH 530 2 528 507 481 26 0 23 23 0 0 0  
6 Lĩnh vực ngành Nội vụ 3 0 3 0 3 0 0 0 0 0 0 0  
7 Lĩnh vực ngành Nông nghiệp và PTNT 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0  
8 Lĩnh vực ngành Tài chính – kế hoạch 1275 2 1273 1270 1192 78 0 5 5 0 9 0  
9 Lĩnh vực ngành Tài nguyên và Môi trường 53 1 52 49 41 7 1 4 3 1 19 0  
10 Lĩnh vực ngành Tư pháp 2632 15 2617 2621 1687 932 2 11 11 0 0 2  
11 Lĩnh vực ngành Văn hóa thông tin 16 0 16 16 13 3 0 0 0 0 0 2  
12 Lĩnh vực ngành Xây dựng 853 21 832 840 663 173 4 10 10 0 3 42  
13 Lĩnh vực ngành Y tế 346 5 341 332 308 24 0 14 14 0 0 0  
      669 13780 13701 9762 3913 29 707 704 3 66 1518 0
II TTHC thuộc thẩm quyền giải quyết của các cơ quan ngành dọc cấp huyện và các đơn vị khác (Công an, BHXH, Thuế, Điện, Nước,…)
1 Lĩnh vực ngành Công an 4819 32 4787 4798 4696 90 12 21 21 0 0 0 0
2 Lĩnh vực ngành Bảo hiểm Xã hội 12309 169 12140 12091 0 12091 0 218 218 0 0 0 0
3 Lĩnh vực ngành Thuế 1104 0 1104 1104 1091 13 0 0 0 0 0 0 0
4 Lĩnh vực ngành Điện 1292 4 1288 1285 1067 214 4 10 10 0 0 44 0
5 Lĩnh vực ngành Nước 1163 44 1119 1154 1023 63 68 9 9 0 0 17 0
  Tổng số (I + II) 35136 918 34218 34133 17639 16384 113 965 962 3 66 1579 0