Tin nổi bật

Thông báo

Tổng hợp kết quả tiếp nhận và xử lý TTHC 9 tháng đầu năm 2017


TT Tên lĩnh vực Số
TT
HC
Hồ sơ tiếp nhận   Chưa
giải quyết
Bổ sung Hủy Tỷ lệ GQ trước và đúng hạn
Tổng số Tồn trước Trong kỳ Không
g.quyết
Tổng
số
Trước hạn Đúng hạn Quá hạn Trong
hạn
Quá
hạn
SL % SL % SL %
1 An ninh trật tự 3 39 0 39 0 39 37 94,87% 0 0,00% 2 5,13% 0 0 0 0 94,87%
2 Bảo hiểm thất nghiệp 3 723 2 721 0 704 704 100,00% 0 0,00% 0 0,00% 19 0 0 0 100,00%
3 Bảo Hiểm Xã Hội 32 6473 153 6320 0 6298 0 0,00% 6288 99,84% 10 0,16% 175 0 0 0 99,84%
4 Công thương 17 648 7 641 0 642 640 99,69% 1 0,16% 1 0,16% 5 1 0 19 99,84%
5 Đăng ký cư trú 9 5308 25 5283 0 5297 5241 98,94% 55 1,04% 1 0,02% 11 0 0 0 99,98%
6 Đất đai, GDBĐ 30 6512 493 6019 821 5998 3885 64,77% 2047 34,13% 66 1,10% 469 4 41 30 98,90%
7 Giáo dục và Đào tạo 23 152 0 152 0 148 131 88,51% 17 11,49% 0 0,00% 3 0 1 4 100,00%
8 Giao thông vận tải 15 0 0 0 0 0 0   0   0   0 0 0 7  
9 Lao động, TB&XH 16 474 2 472 0 459 452 98,47% 3 0,65% 4 0,87% 15 0 0 0 99,13%
10 Nội vụ 36 2 0 2 0 2 2 100,00% 0 0,00% 0 0,00% 0 0 0 0 100,00%
11 Nông nghiệp và PTNN 15 10 3 7 0 10 6 60,00% 3 30,00% 1 10,00% 0 0 0 1 90,00%
12 Quản lý chất lượng nông lâm sản và thủy sản 4 5 0 5 0 4 4 100,00% 0 0,00% 0 0,00% 1 0 0 0 100,00%
13 Tài chính – Kế hoạch 28 1173 11 1162 18 1163 1023 87,96% 132 11,35% 8 0,69% 9 0 1 31 99,31%
14 Môi trường 4 99 3 96 49 95 84 88,42% 9 9,47% 2 2,11% 4 0 0 1 97,89%
15 Thuế 25 1039 0 1039 0 1039 623 59,96% 413 39,75% 3 0,29% 0 0 0 0 99,71%
16 Kiểm lâm 17 0 0 0 0 0 0   0   0   0 0 0 0  
17 Tiếp CD, XLĐT; 5 0 0 0 0 0 0   0   0   0 0 0 0  
18 Tư pháp 33 1337 17 1320 0 1329 1108 83,37% 203 15,27% 18 1,35% 8 0 0 14 98,65%
19 Văn hóa thông tin 23 27 5 22 2 27 17 62,96% 10 37,04% 0 0,00% 0 0 0 1 100,00%
20 Xây dựng 10 814 8 806 55 771 712 92,35% 48 6,23% 11 1,43% 26 0 17 17 98,57%
21 Y tế 6 407 0 407 1 399 387 96,99% 10 2,51% 2 0,50% 8 0 0 8 99,50%
22 Nước 1 102 0 102 11 72 67 93,06% 5 6,94% 0 0,00% 28 0 2 0 100,00%
23 Điện Lực 4 357 0 357 9 348 280 80,46% 66 18,97% 2 0,57% 9 0 0 0 99,43%
 
 
Tổng cộng
 
359 25701 729 24972 966 24844 15403 62,00% 9310 37,47% 131 0,53% 790 5 62 133 99,47%